喝茫

hē máng hát mang

Hán Việt: hát mang · Pinyin: hē máng

Tổng quan

(tiếng lóng) say rượu (Đài Loan)

Cấu tạo: (hát) + (mang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) say rượu (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT (slang) to get drunk (Tw)
  • Cihui (slang) to get drunk (Tw)