喝足 hát túc Hán Việt: hát túc Tổng quan uống đã: uống đủ Cấu tạo: 喝 (hát) + 足 (túc)Hán Việthát túcCấu tạo喝 + 足 · hát + túc nghĩa thành phần: hát + túc Nghĩa ViệtCihui uống đã: uống đủEngCihui 喝足 ēzú* r.v. drink enough