喝阻 hē zǔ · hát trở Hán Việt: hát trở · Pinyin: hē zǔ Tổng quan Cấu tạo: 喝 (hát) + 阻 (trở)Pinyinhē zǔHán Việthát trởCấu tạo喝 + 阻 · hát + trở nghĩa thành phần: hát + trở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大声阻止。Tân Hoa Tự Điển 1.大声阻止。