喝雉 hē zhì · hát trĩ Hán Việt: hát trĩ · Pinyin: hē zhì Tổng quan Cấu tạo: 喝 (hát) + 雉 (trĩ)Pinyinhē zhìHán Việthát trĩCấu tạo喝 + 雉 · hát + trĩ nghĩa thành phần: hát + trĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指赌博。雉,骰色的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指赌博。雉,骰色的一种。