喟焉 kuì yān · vị yên Hán Việt: vị yên · Pinyin: kuì yān Tổng quan Cấu tạo: 喟 (vị) + 焉 (yên)Pinyinkuì yānHán Việtvị yênCấu tạo喟 + 焉 · vị + yên nghĩa thành phần: vị + yên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感叹貌。Tân Hoa Tự Điển 1.感叹貌。