喟然
vị nhiên
Hán Việt: vị nhiên · Pinyin: kuì rán
Tổng quan
bùi ngùi: than thở/thở dài
Nghĩa
Việt
- Cihui bùi ngùi: than thở/thở dài
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嘆息、嘆氣的樣子。《論語.先進》:「夫子喟然歎曰:『吾與點也。』」《禮記.禮運》:「昔者,仲尼與於蜡賓,事畢,出遊於觀之上,喟然而歎。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉叹气的样子~长叹ㄧ~太息。
Eng
- Cihui 喟然 uìrán adv. <wr.> sighing deeply
ja
- JMdict sighing