喟爾 kuì ěr · vị nhĩ Hán Việt: vị nhĩ · Pinyin: kuì ěr Tổng quan Cấu tạo: 喟 (vị) + 爾 (nhĩ)Pinyinkuì ěrHán Việtvị nhĩCấu tạo喟 + 爾 · vị + nhĩ nghĩa thành phần: vị + nhĩ