喧勃

xuān bó huyên bột

Hán Việt: huyên bột · Pinyin: xuān bó

Tổng quan

Cấu tạo: (huyên) + (bột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"喧悖"; 喧闹,吵闹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"喧悖"。 2.喧闹,吵闹。