喧卑 xuān bēi · huyên ti Hán Việt: huyên ti · Pinyin: xuān bēi Tổng quan Cấu tạo: 喧 (huyên) + 卑 (ti)Pinyinxuān bēiHán Việthuyên tiCấu tạo喧 + 卑 · huyên + ti nghĩa thành phần: huyên + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喧闹低下; 借指人世间; 指杂乱低下的地位。Tân Hoa Tự Điển 1.喧闹低下。 2.借指人世间。 3.指杂乱低下的地位。