喧囂地

huyên hiêu địa

Hán Việt: huyên hiêu địa

Tổng quan

rất ồn ào, rất om sòm, rất náo động, rất buồn cười, nhộn, tức cười

Cấu tạo: (huyên) + (hiêu) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất ồn ào, rất om sòm, rất náo động, rất buồn cười, nhộn, tức cười