喧忿 xuān fèn · huyên phẫn Hán Việt: huyên phẫn · Pinyin: xuān fèn Tổng quan Cấu tạo: 喧 (huyên) + 忿 (phẫn)Pinyinxuān fènHán Việthuyên phẫnCấu tạo喧 + 忿 · huyên + phẫn nghĩa thành phần: huyên + phẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 愤激而争吵。Tân Hoa Tự Điển 1.愤激而争吵。