喧播 xuān bō · huyên bá Hán Việt: huyên bá · Pinyin: xuān bō Tổng quan Cấu tạo: 喧 (huyên) + 播 (bá)Pinyinxuān bōHán Việthuyên báCấu tạo喧 + 播 · huyên + bá nghĩa thành phần: huyên + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹喧传。Tân Hoa Tự Điển 1.犹喧传。