喧擾
huyên nhiễu
Hán Việt: huyên nhiễu · Pinyin: xuān rǎo
Tổng quan
quấy rầy bằng tiếng ồn
Nghĩa
Việt
- Cihui quấy rầy bằng tiếng ồn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聲音吵雜、混亂。《南史.卷二八.褚裕之傳》:「郡中喧擾,彥回下簾不視也。」亦作喧鬧」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喧哗扰嚷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喧哗扰嚷。
Eng
- CC-CEDICT to disturb by noise
- Cihui to disturb by noise