喧滑 xuān huá · huyên hoạt Hán Việt: huyên hoạt · Pinyin: xuān huá Tổng quan Cấu tạo: 喧 (huyên) + 滑 (hoạt)Pinyinxuān huáHán Việthuyên hoạtCấu tạo喧 + 滑 · huyên + hoạt nghĩa thành phần: huyên + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹喧闹。Tân Hoa Tự Điển 1.犹喧闹。