喧熱 xuān rè · huyên nhiệt Hán Việt: huyên nhiệt · Pinyin: xuān rè Tổng quan Cấu tạo: 喧 (huyên) + 熱 (nhiệt)Pinyinxuān rèHán Việthuyên nhiệtCấu tạo喧 + 熱 · huyên + nhiệt nghĩa thành phần: huyên + nhiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓地位﹑权势显赫。Tân Hoa Tự Điển 1.谓地位﹑权势显赫。