喧說 huyên thuyết Hán Việt: huyên thuyết Tổng quan Cấu tạo: 喧 (huyên) + 說 (thuyết)Hán Việthuyên thuyếtCấu tạo喧 + 說 · huyên + thuyết nghĩa thành phần: huyên + thuyết Nghĩa EngCihui 喧說 uānshuō v. talk loudly