喧讓 xuān ràng · huyên nhượng Hán Việt: huyên nhượng · Pinyin: xuān ràng Tổng quan Cấu tạo: 喧 (huyên) + 讓 (nhượng)Pinyinxuān ràngHán Việthuyên nhượngCấu tạo喧 + 讓 · huyên + nhượng nghĩa thành phần: huyên + nhượng