喧豗

xuān huī huyên hôi

Hán Việt: huyên hôi · Pinyin: xuān huī

Tổng quan

Cấu tạo: (huyên) + (hôi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紛亂吵鬧的聲音。唐.李白〈蜀道難〉:「飛湍瀑流爭喧豗,𥒜厓轉石萬壑雷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喧闹。

Eng

  • Cihui 喧豗 uānhuī n. din produced by wind/water