喧騷

huyên tao

Hán Việt: huyên tao

Tổng quan

tính hay la lối, sự rõ rành rành, sự hiển nhiên

Cấu tạo: (huyên) + (tao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính hay la lối, sự rõ rành rành, sự hiển nhiên