喪亡

sàng wáng tang vong

Hán Việt: tang vong · Pinyin: sàng wáng

Tổng quan

chết

Cấu tạo: (tang) + (vong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chết
  • Cihui táng vong táng vong ☆Mất hết — Thua bại.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 滅亡、死亡。《書經.多士》:「弗弔旻天,大降喪于殷」句下漢.孔安國.傳:「殷道不至,故旻天下喪亡於殷。」《三國演義》第一○四回:「吾不幸中道喪亡,虛廢國家大事,得罪於天下。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死亡;灭亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.死亡;灭亡。

Eng

  • CC-CEDICT to die
  • Cihui to die