喪假

sāng jiàtang giả

Hán Việt: tang giả · Pinyin: sāng jià

Tổng quan

nghỉ tang

Cấu tạo: 喪 (tang) + 假 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghỉ tang
  • Tần suất từ nghỉ tang
  • Biên soạn funeral leave

Eng

  • Cihui funeral leave
  • Tần suất từ n. funeral leave

Đức

  • Handedict Beurlaubung anlässlich eines Trauerfalls

Từ liên quan

Gần nghĩa

丧主 · 喪亂 · 喪事 · 喪亡 · 喪親 · 喪儀 · 喪偶 · 喪命