喪具

sàng jù tang cụ

Hán Việt: tang cụ · Pinyin: sàng jù

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (cụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喪事所需的棺槨、衣物等物品。《禮記.檀弓上》:「喪具君子恥具,一日二日而可為也者,君子弗為也。」