喪制

sàng zhì tang chế

Hán Việt: tang chế · Pinyin: sàng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hép tắc luật lệ về việc ma chay. tang chế tang chế ☆Phép tắc luật lệ về việc ma chay.