喪取 sàng qǔ · tang thủ Hán Việt: tang thủ · Pinyin: sàng qǔ Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 取 (thủ)Pinyinsàng qǔHán Việttang thủCấu tạo喪 + 取 · tang + thủ nghĩa thành phần: tang + thủ