喪哭 sàng kū · tang khốc Hán Việt: tang khốc · Pinyin: sàng kū Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 哭 (khốc)Pinyinsàng kūHán Việttang khốcCấu tạo喪 + 哭 · tang + khốc nghĩa thành phần: tang + khốc