喪國 sàng guó · tang quốc Hán Việt: tang quốc · Pinyin: sàng guó Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 國 (quốc)Pinyinsàng guóHán Việttang quốcCấu tạo喪 + 國 · tang + quốc nghĩa thành phần: tang + quốc Nghĩa EngCihui 喪國 àngguó v.o. lose one's country to a conqueror