喪夫 tang phu Hán Việt: tang phu Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 夫 (phu)Hán Việttang phuCấu tạo喪 + 夫 · tang + phu nghĩa thành phần: tang + phu Nghĩa EngCihui 喪夫 àngfū* v.o. be deprived of one's husband