喪娶 sàng qǔ · tang thú Hán Việt: tang thú · Pinyin: sàng qǔ Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 娶 (thú)Pinyinsàng qǔHán Việttang thúCấu tạo喪 + 娶 · tang + thú nghĩa thành phần: tang + thú