喪居

sàng jū tang cư

Hán Việt: tang cư · Pinyin: sàng jū

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (cư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喪家所住的地方。為訃文中的用詞。

Eng

  • Cihui 喪居 āngjū* v. live in mourning