喪幡 sàng fān · tang phiên Hán Việt: tang phiên · Pinyin: sàng fān Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 幡 (phiên)Pinyinsàng fānHán Việttang phiênCấu tạo喪 + 幡 · tang + phiên nghĩa thành phần: tang + phiên