喪日 tang nhật Hán Việt: tang nhật Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 日 (nhật)Hán Việttang nhậtCấu tạo喪 + 日 · tang + nhật nghĩa thành phần: tang + nhật Nghĩa EngCihui 喪日 āngrì n. day of death