喪明
tang minh
Hán Việt: tang minh · Pinyin: sàng míng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui mù mắt: táng minh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 眼睛失明。《禮記.檀弓上》:「子夏喪其子而喪其明。曾子弔之曰:『吾聞之也,朋友喪明則哭之。』」
Eng
- Cihui 喪明 àngmíng v.o. 1. become blind 2. mourn the death of one's son