喪棒

sāng bàng tang bổng

Hán Việt: tang bổng · Pinyin: sāng bàng

Tổng quan

gậy tang (do con trai cầm như một dấu hiệu hiếu thảo)

Cấu tạo: (tang) + (bổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gậy tang (do con trai cầm như một dấu hiệu hiếu thảo)

Eng

  • CC-CEDICT funeral stick (held by the son as a sign of filial piety)
  • Cihui funeral stick (held by the son as a sign of filial piety)