喪榜

sàng bǎng tang bảng

Hán Việt: tang bảng · Pinyin: sàng bǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (bảng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 掌理喪葬的星士所開具死者年壽及回煞等事的文件,舊日官府視此為證明死亡的憑證。《醒世姻緣傳》第一八回:「畫士一面傳神,陰陽官寫喪榜,晁大舍嫌那奉直大夫不冠冕,要寫『光祿大夫上柱國先考晁公』。」

Eng

  • Cihui 喪榜 āngbǎng n. white notice of a funeral at home