喪盡

sàng jìn tang tận

Hán Việt: tang tận · Pinyin: sàng jìn

Tổng quan

mất hoàn toàn (phẩm giá, sức sống, v.v.)

Cấu tạo: (tang) + (tận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mất hoàn toàn (phẩm giá, sức sống, v.v.)
  • Cihui táng tận táng tận ☆Mất hết, không còn gì.

Eng

  • CC-CEDICT to completely lose (one's dignity, vitality etc)
  • Cihui to completely lose (one's dignity, vitality etc)