喪祭

sàng jì tang tế

Hán Việt: tang tế · Pinyin: sàng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (tế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.死者安葬後舉行的祭祀,性質屬於凶禮。《禮記.檀弓下》:「是日也,以吉祭易喪祭。」《兒女英雄傳》第二○回:「從來喪祭稱家之有無,她自己既不能盡心,要你多費,她必不安。」 2.喪禮和祭禮。《書經.武成》:「重民五教,惟食喪祭。」

Eng

  • Cihui 喪祭 āngjì n. funeral service M:²chǎng

ja

  • JMdict funerals and festivals