喪禮

sāng lǐ tang lễ

Hán Việt: tang lễ · Pinyin: sāng lǐ

Tổng quan

đám tang

Cấu tạo: (tang) + (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đám tang
  • Cihui tang lễ tang lễ ☆Cách thức định sẵn về việc ma chay.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有關喪事的禮節。《周禮.春官.大宗伯》:「以凶禮哀邦國之憂,以喪禮哀死亡。」《紅樓夢》第一三回:「戴權會意,因笑道:『想是為喪禮上風光些。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有关丧事的礼仪﹑礼制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有关丧事的礼仪﹑礼制。

Eng

  • CC-CEDICT funeral
  • Cihui funeral