喪紀

sàng jì tang kỉ

Hán Việt: tang kỉ · Pinyin: sàng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (kỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.喪事。《禮記.樂記》:「衰麻哭泣,所以節喪紀也;鐘鼓于戚,所以和安樂也。」 2.喪亡與凶年。《周禮.天官.大府》:「山澤之賦,以待喪紀。」