喪陷 sàng xiàn · tang hãm Hán Việt: tang hãm · Pinyin: sàng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 陷 (hãm)Pinyinsàng xiànHán Việttang hãmCấu tạo喪 + 陷 · tang + hãm nghĩa thành phần: tang + hãm