喪食 sàng shí · tang thực Hán Việt: tang thực · Pinyin: sàng shí Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 食 (thực)Pinyinsàng shíHán Việttang thựcCấu tạo喪 + 食 · tang + thực nghĩa thành phần: tang + thực