喫人

chī rén khiết nhân

Hán Việt: khiết nhân · Pinyin: chī rén

Tổng quan

bóc lột | áp bức

Cấu tạo: (khiết) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bóc lột | áp bức

Eng

  • Cihui exploitative; oppressive