喫價

chī jià khiết giá

Hán Việt: khiết giá · Pinyin: chī jià

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (giá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吃價 hījià s.v. <coll.> be very popular; be well-liked