喫味 chī wèi · khiết vị Hán Việt: khiết vị · Pinyin: chī wèi Tổng quan ghen tị Cấu tạo: 喫 (khiết) + 味 (vị)Pinyinchī wèiHán Việtkhiết vịCấu tạo喫 + 味 · khiết + vị nghĩa thành phần: khiết + vị Nghĩa ViệtCihui ghen tịEngCihui to be jealous