喫喜 chī xǐ · khiết hỉ Hán Việt: khiết hỉ · Pinyin: chī xǐ Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 喜 (hỉ)Pinyinchī xǐHán Việtkhiết hỉCấu tạo喫 + 喜 · khiết + hỉ nghĩa thành phần: khiết + hỉ