喫嘴
khiết chủy
Hán Việt: khiết chủy · Pinyin: chī zuǐ
Tổng quan
方 ăn quà vặt; ăn vặt。吃零食。也說吃零嘴。
Nghĩa
Việt
- Cihui 方 ăn quà vặt; ăn vặt。吃零食。也說吃零嘴。
Eng
- Cihui 吃嘴 hīzuǐ v.o. snack between meals
Hán Việt: khiết chủy · Pinyin: chī zuǐ
方 ăn quà vặt; ăn vặt。吃零食。也說吃零嘴。