喫媽媽 khiết mụ mụ Hán Việt: khiết mụ mụ Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 媽 (mụ) + 媽 (mụ)Hán Việtkhiết mụ mụCấu tạo喫 + 媽 + 媽 · khiết + mụ + mụ nghĩa thành phần: khiết + mụ + mụ Nghĩa EngCihui 吃媽媽 hī māma v. <coll.> nurse at a mother's breast