喫悸 chī jì · khiết quý Hán Việt: khiết quý · Pinyin: chī jì Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 悸 (quý)Pinyinchī jìHán Việtkhiết quýCấu tạo喫 + 悸 · khiết + quý nghĩa thành phần: khiết + quý