喫本 chī běn · khiết bổn Hán Việt: khiết bổn · Pinyin: chī běn Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 本 (bổn)Pinyinchī běnHán Việtkhiết bổnCấu tạo喫 + 本 · khiết + bổn nghĩa thành phần: khiết + bổn Nghĩa EngCihui 吃本 hīběn v.o. fail to regain an investment