喫死飯 chī sǐ fàn · khiết tử phạn Hán Việt: khiết tử phạn · Pinyin: chī sǐ fàn Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 死 (tử) + 飯 (phạn)Pinyinchī sǐ fànHán Việtkhiết tử phạnCấu tạo喫 + 死 + 飯 · khiết + tử + phạn nghĩa thành phần: khiết + tử + phạn