喫氣 khiết khí Hán Việt: khiết khí Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 氣 (khí)Hán Việtkhiết khíCấu tạo喫 + 氣 · khiết + khí nghĩa thành phần: khiết + khí Nghĩa EngCihui 吃氣 hīqì* v.o. <topo.> suffer abuse; be bullied